Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustaf Lagerbielke
Max Bruns
Younes Taha
Sayfallah Ltaief
Arno Verschueren
Lucas Vennegoor of Hesselink
Alec Van Hoorenbeeck
Mathias Ullereng Kjolo
2 - 1 Sayfallah Ltaief
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 7.23 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7.21 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 5.04 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ