Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs FC Utrecht hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mike van der Hoorn
Oscar Luigi Fraulo
Adrian Blake
Victor Jensen
Paxten Aaronson
David Mina
Alonzo Engwanda
1 - 1 Souffian El Karouani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 54 | 7.67 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 3 | 60 | 6.84 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 23 | 6.58 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 76 | 7.41 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.59 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 2 | 57 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 71 | 6.16 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 5 | 90 | 6.92 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 38 | 6.78 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 3 | 5 | 76 | 6.77 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 9 | 0 | 80 | 8.27 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 55 | 7.42 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 8 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ