Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Feyenoord hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Calvin Stengs
0 - 2 Calvin Stengs
0 - 3 Lutsharel Geertruida
0 - 4 Quinten Timber
Thomas Van Den Belt
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Thomas Beelen
Ueda Ayase
Ondrej Lingr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 10 | Anas Ouahim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 65 | 7.12 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 68 | 6.73 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 8.1 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 64 | 7.09 | |
| 11 | Javairo Dilrosun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 7.14 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 49 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ