Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thibo Baeten
Bobby Adekanye
Jeffrey de Lange
Bas Kuipers
Finn Stokkers
Xander Blomme
Soren Tengstedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.74 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 1 | 52 | 7.78 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 27 | 7.36 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 76 | 7.38 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 29 | 7.94 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.02 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.56 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 0 | 55 | 6.87 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 56 | 5.87 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 11 | 0 | 85 | 6.32 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.11 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 4 | 61 | 6.69 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 61 | 5.69 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 3 | 47 | 6.25 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 46 | 5.91 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 3 | 83 | 6.61 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ