Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Garbett
Boyd Lucassen
Kacper Kostorz
Dominik Janosek
Sana Fernandes
Leo Greiml
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 65 | 7.22 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 26 | 7.16 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 43 | 7.43 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 2 | 1 | 51 | 7.17 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 51 | 8.93 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 1 | 59 | 7.01 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 7.29 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 2 | 38 | 7.57 | |
| 23 | Juho Talvitie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 52 | 7.25 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 30 | 6.79 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 84 | 6.97 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 65 | 6.38 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.25 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 2 | 1 | 72 | 5.98 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 96 | 6.57 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Adam Kaied | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 58 | 5.89 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 48 | 5.82 | |
| 19 | Sana Fernandes | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 39 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ