Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Linssen
Youssef El Kachati
Bryan Linssen Goal cancelled
1 - 1 Bryan Linssen
1 - 2 Philippe Sandler
Vito van Crooij
Virgil Misidjan
Kento Shiogai
1 - 3 Kento Shiogai
1 - 4 Kento Shiogai
Yousri Sbai
Dirk Proper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.7 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 1 | 22 | 7 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 15 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 2 | 2 | 5 | 10 | 6 | 60% | 6 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 4 | 28 | 7.4 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 5 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 132 | 123 | 93.18% | 0 | 1 | 150 | 7.2 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 2 | 2 | 3 | 105 | 97 | 92.38% | 1 | 5 | 120 | 8.7 | |
| 34 | Youssef El Kachati | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 2 | Brayann Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Kodai Sano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 115 | 105 | 91.3% | 5 | 1 | 134 | 7.4 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 11 | 0 | 91 | 6.6 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ