Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs PEC Zwolle hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damian van der Haar Red card cancelled
Damian van der Haar
1 - 1 Dylan Vente
Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
1 - 2 Anselmo Garcia McNulty
Sheral Floranus
Thierry Lutonda
Ryan Thomas
Odysseus Velanas
Thomas Buitink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | 60% | 11 | 1 | 55 | 8.75 | |
| 20 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 8 | Mario Engels | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 13 | 7.01 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 73 | 5.79 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 7.46 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 62 | 8.11 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 59 | 6.42 | |
| 29 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 7.26 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 55 | 6.39 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 33 | 7.34 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 19 | 6.95 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 23 | 5.23 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 53 | 6.44 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 64 | 7.41 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 3 | 64 | 6.38 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ