Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guus Til
1 - 1 Ivan Mesik(OW)
1 - 2 Johan Bakayoko
Matteo Dams
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Couhaib Driouech
Jordan Teze
1 - 3 Couhaib Driouech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Lorenzo Milani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Giandro Sambo | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 4 | 44 | 7.8 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 0 | 93 | 7.6 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 4 | 81 | 73 | 90.12% | 15 | 0 | 110 | 8.1 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 2 | 2 | 89 | 7.3 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Couhaib Driouech | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | ||
| 35 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 122 | 107 | 87.7% | 0 | 2 | 137 | 7.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ