Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 17:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Che Nunnely
Thom Haye
Espen van Ee
Loizos Loizou
Nathan Tjoe-A-On
0 - 2 Pelle van Amersfoort
Charlie Webster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 6.28 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 8 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 59 | 5.71 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 68 | 6.33 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 6 | 0 | 72 | 8.22 | |
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Sven van Beek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 70 | 7.72 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 59 | 7.24 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 3 | 33 | 7.8 | |
| 28 | Luuk Brouwers | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 59 | 53 | 89.83% | 4 | 0 | 84 | 7.35 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 58 | 7.29 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 36 | 7.11 | |
| 25 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 10 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 24 | Patrik Walemark | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 51 | 7.37 | |
| 14 | Charlie Webster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 40 | Espen van Ee | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ