Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay ngày 20/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dylan Vente
Luuk Brouwers Goal cancelled
0 - 1 Trenskow Jacob
Manuel rivera
0 - 2 Vasilios Zagaritis
Hristiyan Petrov
Amourricho van Axel Dongen
Vaclav Sejk
Nikolai Soyset Hopland
0 - 3 Manuel rivera
Luuk Brouwers Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 54 | 6.67 | |
| 10 | Thomas Bruns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 8 | Mario Engels | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 5.33 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 13 | Jan Zamburek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 4 | 61 | 7.35 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 1 | 44 | 6.28 | |
| 16 | Timo Jansink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 11 | 6.12 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 75 | 7.58 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.73 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.72 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 1 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 7.11 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 72 | 7.08 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 7 | 3 | 57 | 8.24 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 40 | 8.27 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 89 | 7.27 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 2 | 52 | 7.12 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ