Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Heracles Almelo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Heracles Almelo vs Willem II hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Heracles Almelo vs Willem II tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Heracles Almelo vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jesse Bosch
Jesse Bosch
Runar Thor Sigurgeirsson
Jeremy Bokilai
Valentino Vermeulen
Amine Lachkar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Engels | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 26 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 10 | Shiloh Kiesar t Zand | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Tommy St Jago | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ