Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Fraser Hornby
Isac Lidberg
2 - 2 Fraser Hornby
Luca Marseiler
Merveille Papela
Merveille Papela
Yosuke Furukawa
Fraser Hornby
Fabian Holland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 16 | 7.14 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Julian Eitschberger | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.65 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 55 | 5.76 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 67 | 5.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ