Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hertha Berlin vs Darmstadt, 19h30 ngày 01/02

Vòng 20
19:30 ngày 01/02/2026
Hertha Berlin 1
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Darmstadt
Địa điểm: Olympiastadion Berlin
Thời tiết: Ít mây, -7℃~-6℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.92
+0.25
0.96
O 2.75
0.95
U 2.75
0.93
1
2.15
X
3.40
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.72
-0
1.21
O 1
0.71
U 1
1.20

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Darmstadt

Hertha Berlin Hertha Berlin
Phút
Darmstadt Darmstadt
Fabian Reese 1 - 0
Kiến tạo: Marten Winkler
match goal
2'
Julian Eitschberger 2 - 0 match goal
15'
39'
match pen 2 - 1 Fraser Hornby
43'
match yellow.png Isac Lidberg
62'
match goal 2 - 2 Fraser Hornby
Kiến tạo: Sergio Lopez Galache
68'
match yellow.png Luca Marseiler
Dawid Kownacki match red
70'
72'
match change Merveille Papela
Ra sân: Niklas Schmidt
Luca Schuler
Ra sân: Mickael Cuisance
match change
74'
78'
match yellow.png Merveille Papela
Toni Leistner
Ra sân: Marten Winkler
match change
82'
87'
match change Yosuke Furukawa
Ra sân: Luca Marseiler
88'
match yellow.png Fraser Hornby
90'
match change Fabian Holland
Ra sân: Fabian Nuernberger

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Darmstadt

Hertha Berlin Hertha Berlin
Darmstadt Darmstadt
13
 
Tổng cú sút
 
15
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
9
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
21
 
Đánh đầu
 
15
2
 
Cứu thua
 
4
7
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
13
14
 
Long pass
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
8
2
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
7
12
 
Ném biên
 
12
399
 
Số đường chuyền
 
518
82%
 
Chuyền chính xác
 
86%
66
 
Pha tấn công
 
120
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
4
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.73
1.69
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
1.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.94
1.4
 
Cú sút trúng đích
 
1.32
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
25
 
Số quả tạt chính xác
 
21
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
27
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Toni Leistner
18
Luca Schuler
17
Sebastian Gronning
8
Kevin Sessa
35
Marius Gersbeck
28
Jeremy Dudziak
34
Janne Berner
25
John Anthony Brooks
21
Boris Lum
Hertha Berlin Hertha Berlin 4-2-3-1
4-4-2 Darmstadt Darmstadt
1
Ernst
33
Karbowni...
31
Dardai
44
Gechter
2
Eitschbe...
41
Klemens
30
Seguin
22
Winkler
10
Cuisance
11
Reese
9
Kownacki
1
Schuhen
2
Galache
6
Pfeiffer
5
Maglica
15
Nuernber...
23
Richter
31
Schmidt
16
Akiyama
8
Marseile...
7
Lidberg
9
Hornby

Substitutes

32
Fabian Holland
21
Merveille Papela
44
Yosuke Furukawa
30
Alexander Brunst-Zollner
17
Kai Klefisch
18
Raoul Petretta
20
Aleksandar Vukotic
19
Fynn Lakenmacher
Đội hình dự bị
Hertha Berlin Hertha Berlin
Toni Leistner 37
Luca Schuler 18
Sebastian Gronning 17
Kevin Sessa 8
Marius Gersbeck 35
Jeremy Dudziak 28
Janne Berner 34
John Anthony Brooks 25
Boris Lum 21
Hertha Berlin Darmstadt
32 Fabian Holland
21 Merveille Papela
44 Yosuke Furukawa
30 Alexander Brunst-Zollner
17 Kai Klefisch
18 Raoul Petretta
20 Aleksandar Vukotic
19 Fynn Lakenmacher

Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Darmstadt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2.33
56% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.3
5.3 Sút trúng cầu môn 4.7
12.2 Phạm lỗi 8.3
4.7 Phạt góc 5.7
2 Thẻ vàng 1.5
52.3% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hertha Berlin (23trận)
Chủ Khách
Darmstadt (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
2
HT-H/FT-T
2
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
2
HT-B/FT-B
2
2
0
1

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.46
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 0 25 20 80% 4 1 30 6.09
11 Fabian Reese Cánh trái 3 2 0 11 8 72.73% 3 0 18 6.9
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 1 0 0 16 13 81.25% 1 0 18 6.06
33 Michal Karbownik Tiền vệ trái 0 0 1 12 9 75% 1 0 18 5.93
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 26 6.03
22 Marten Winkler Tiền vệ trái 0 0 2 8 6 75% 4 0 16 7.14
44 Linus Gechter Trung vệ 1 0 0 34 33 97.06% 0 0 38 6.13
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 19 16 84.21% 0 0 21 5.97
2 Julian Eitschberger Tiền vệ phải 1 1 0 13 10 76.92% 0 0 21 7.08
41 Pascal Klemens Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 26 5.64

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 22 5.95
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.06
31 Niklas Schmidt Tiền vệ trụ 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 26 5.8
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 2 16 14 87.5% 2 1 24 6.15
23 Marco Richter Tiền vệ công 1 0 0 2 0 0% 0 0 3 5.86
8 Luca Marseiler Tiền vệ công 1 0 0 8 5 62.5% 1 0 16 6.5
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 3 1 0 8 8 100% 0 1 12 6.65
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 0 0 0 50 42 84% 0 0 55 5.76
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 35 100% 0 0 36 5.96
15 Fabian Nuernberger Tiền vệ trái 0 0 1 23 20 86.96% 1 0 26 5.94
5 Matej Maglica Trung vệ 0 0 0 60 54 90% 0 0 67 5.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ