Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 18/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Levente Szabo
Kevin Ehlers
Lennart Grill
Marko Johansson
Sebastian Polter
Sven Kohler
Max Marie
Fabio Di Michele Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 50 | 6.07 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 5.66 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 39 | Derry Scherhant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.67 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.36 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ