Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Marie
Mehmet Can Aydin
Robert Ramsak
Max Marie
Sven Kohler
Sebastian Polter
Fabio Kaufmann
Robin Heusser
Florian Flick Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 5 | 74 | 7.4 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 7 | 5 | 92 | 7.2 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 10 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Sebastian Gronning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 7 | Fabio Kaufmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 68 | 57 | 83.82% | 6 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 23 | Robert Ramsak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ