Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Caricol
Andreas Hanche-Olsen
1 - 1 Ludovic Ajorque
Silvan Widmer
Karim Onisiwo
Aymen Barkok
Dominik Kohr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 6 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 7 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 21 | Marvin Plattenhardt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 8 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 6 | 45 | 7.28 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 5 | 33 | 6.67 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 5.93 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 18 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 2 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 5 | Filip Uremovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 8 | 52 | 7.15 | |
| 24 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 6.76 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 3 | 37 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 7 | 80 | 7.05 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 2 | 49 | 6.86 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 36 | 6.78 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 9 | 32 | 7.78 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 67 | 7.33 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 6.06 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 46 | 69.7% | 0 | 10 | 79 | 7.08 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 36 | 6.02 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 7 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 44 | 31 | 70.45% | 4 | 8 | 72 | 7.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ