Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Ernst
Rasim Bulic
Mansour Ouro-Tagba
Mansour Ouro-Tagba
Kai Proger
Noah Ganaus
Bryan Hein
Robin Ziegele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 4 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 96 | 83 | 86.46% | 0 | 3 | 111 | 7.5 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 6 | 4 | 82 | 7.4 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 20 | Palko Dardai | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 17 | 7 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Marten Winkler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 3 | 98 | 7.7 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 39 | Derry Scherhant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 52 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Benedikt Saller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Florian Ballas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 27 | Dominik Kother | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Oscar Schonfelder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 5.5 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 40 | Mansour Ouro-Tagba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ