Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Karlsruher SC hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Muller
Fabian Schleusener
Marcel Beifus
Dzenis Burnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 5 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 4 | 76 | 7.1 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Lilian Egloff | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Marcel Beifus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 2 | Sebastian Jung | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ