Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Magdeburg hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Pesch
Max Geschwill
Maximilian Breunig
Herbert Bockhorn
Rayan Ghrieb
0 - 1 Alexander Nollenberger
Philipp Hercher
Dariusz Stalmach
Rayan Ghrieb
0 - 2 Rayan Ghrieb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 16 | 6.52 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 44 | 6.27 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 38 | 6.62 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 28 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ