Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorrit Hendrix
Jano ter Horst
Daniel Kyerewaa
Etienne Amenyido
Yassine Bouchama
1 - 1 Daniel Kyerewaa
Holmbert Aron Fridjonsson
Rico Preissinger
Marc Lorenz
1 - 2 Torge Paetow
Mikkel Kirkeskov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 0 | 81 | 5.92 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 53 | 6.52 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 9 | Smail Prevljak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 1 | 72 | 6.13 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 3 | 83 | 6.88 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 8 | 0 | 72 | 6.56 | |
| 20 | Palko Dardai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 66 | 6.79 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 39 | Derry Scherhant | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 7.86 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 71 | 5.44 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 41 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.68 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 43 | 6.41 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 53 | 7.46 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.87 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 39 | 7.69 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.69 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 4 | 46 | 7.23 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 5.83 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 61 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ