Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Laurin Curda
2 - 1 Florent Muslija
Florent Muslija
Adriano Grimaldi
Felix Platte
Robert Leipertz
Max Kruse

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 13 | 6.65 | |
| 5 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.47 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 26 | 7.66 | |
| 9 | Smail Prevljak | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 7.46 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 35 | 8.25 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.73 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 2 | 22 | 7.55 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tobias Muller | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 52 | 5.89 | |
| 8 | David Kinsombi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.81 | |
| 6 | Marco Schuster | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.05 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 38 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ