Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Simon Terodde
2 - 2 Simon Terodde
Marco Kaminski
Keke Topp
Dominick Drexler
Assan Ouédraogo
Darko Churlinov
Simon Terodde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 4 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 9.09 | |
| 35 | Marius Gersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.41 | |
| 19 | Jeremy Dudziak | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 11 | Fabian Reese | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 34 | 7.39 | |
| 34 | Deyovaisio Zeefuik | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 26 | 6.42 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 22 | Marten Winkler | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 14 | 7.24 | |
| 44 | Linus Gechter | Defender | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 8.43 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 34 | 5.71 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ