Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Kalas
Taylan Bulut
1 - 2 Kenan Karaman
Pape Meissa Ba
Amin Younes
Adrian Tobias Gantenbein
Peter Remmert
Derry John Murkin
Derry John Murkin
Tobias Mohr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 40 | 6.35 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 1 | 32 | 7.27 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.2 | |
| 41 | Pascal Klemens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 10 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 7.27 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 27 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 1 | 63 | 7.41 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ