Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hertha Berlin vs Schalke 04, 02h30 ngày 18/01

Vòng 18
02:30 ngày 18/01/2026
Hertha Berlin
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Schalke 04
Địa điểm: Olympiastadion Berlin
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.84
-0
1.04
O 2.5
0.95
U 2.5
0.75
1
2.37
X
3.00
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.86
-0
1.04
O 1
0.92
U 1
0.92

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs Schalke 04

Hertha Berlin Hertha Berlin
Phút
Schalke 04 Schalke 04
Luca Schuler match yellow.png
34'
Jeremy Dudziak
Ra sân: Maurice Krattenmacher
match change
35'
Kennet Eichhorn match yellow.png
45'
46'
match change Adrian Tobias Gantenbein
Ra sân: Mika Wallentowitz
62'
match change Christian Gomis
Ra sân: Amin Younes
Linus Gechter match yellow.png
72'
72'
match yellow.png Hasan Kurucay
75'
match change Mertcan Ayhan
Ra sân: Timo Becker
Fabian Reese
Ra sân: Marten Winkler
match change
75'
Dawid Kownacki
Ra sân: Luca Schuler
match change
75'
83'
match change Finn Dominik Porath
Ra sân: Adrian Tobias Gantenbein
Mickael Cuisance match yellow.png
88'
88'
match yellow.png Soufian El-Faouzi
Kevin Sessa
Ra sân: Kennet Eichhorn
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS Schalke 04

Hertha Berlin Hertha Berlin
Schalke 04 Schalke 04
11
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
10
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
5
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
55
 
Đánh đầu
 
45
0
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
5
26
 
Long pass
 
22
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
28
 
Đánh đầu thành công
 
22
0
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
10
20
 
Đánh chặn
 
1
29
 
Ném biên
 
25
439
 
Số đường chuyền
 
280
78%
 
Chuyền chính xác
 
63%
123
 
Pha tấn công
 
83
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
68
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.54
1.21
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.54
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
32
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Kevin Sessa
11
Fabian Reese
28
Jeremy Dudziak
9
Dawid Kownacki
17
Sebastian Gronning
2
Julian Eitschberger
41
Pascal Klemens
24
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Tim Goller
Hertha Berlin Hertha Berlin 4-2-3-1
3-4-2-1 Schalke 04 Schalke 04
35
Gersbeck
33
Karbowni...
31
Dardai
44
Gechter
42
Zeefuik
30
Seguin
23
Eichhorn
22
Winkler
10
Cuisance
14
Krattenm...
18
Schuler
1
Karius
5
Becker
25
Katic
4
Kurucay
35
Wallento...
23
El-Faouz...
6
Schallen...
33
Becker
19
Karaman
8
Younes
9
Sylla

Substitutes

27
Finn Dominik Porath
43
Mertcan Ayhan
17
Adrian Tobias Gantenbein
7
Christian Gomis
2
Felipe Sanchez
46
Paul Popperl
32
Luca Podlech
3
Dylan Leonard
47
Zaid Amoussou-Tchibara
Đội hình dự bị
Hertha Berlin Hertha Berlin
Kevin Sessa 8
Fabian Reese 11
Jeremy Dudziak 28
Dawid Kownacki 9
Sebastian Gronning 17
Julian Eitschberger 2
Pascal Klemens 41
Jon Dagur Thorsteinsson 24
Tim Goller 43
Hertha Berlin Schalke 04
27 Finn Dominik Porath
43 Mertcan Ayhan
17 Adrian Tobias Gantenbein
7 Christian Gomis
2 Felipe Sanchez
46 Paul Popperl
32 Luca Podlech
3 Dylan Leonard
47 Zaid Amoussou-Tchibara

Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs Schalke 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 2.33
10.67 Phạm lỗi 12.67
5 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1
56% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 4.2
12.2 Phạm lỗi 12.2
4.7 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 1.8
52.3% Kiểm soát bóng 49.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hertha Berlin (23trận)
Chủ Khách
Schalke 04 (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
2
HT-H/FT-T
2
0
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
2
1
4

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Marius Gersbeck Thủ môn 0 0 0 39 25 64.1% 0 0 45 6.52
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.18
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 1 41 34 82.93% 2 6 57 7.35
28 Jeremy Dudziak Tiền vệ trụ 1 1 0 11 9 81.82% 0 0 17 6.24
11 Fabian Reese Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
42 Deyovaisio Zeefuik Hậu vệ cánh phải 0 0 1 34 30 88.24% 3 2 56 7.39
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 3 1 2 35 24 68.57% 2 2 57 7.5
33 Michal Karbownik Tiền vệ trái 0 0 0 40 30 75% 0 1 59 6.89
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 70 61 87.14% 0 1 85 6.94
18 Luca Schuler Tiền đạo cắm 3 1 0 12 7 58.33% 0 1 26 6.46
22 Marten Winkler Tiền vệ trái 2 2 2 25 19 76% 2 2 48 6.93
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 0 70 59 84.29% 0 2 81 6.73
14 Maurice Krattenmacher Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 9 6.22
23 Kennet Eichhorn Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 14 66.67% 0 3 41 8.02

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Amin Younes Cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 4 0 23 5.92
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 26 15 57.69% 0 1 39 8.12
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 0 25 15 60% 0 3 44 6.92
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 1 2 21 6.38
9 Moussa Sylla Tiền đạo cắm 0 0 0 16 8 50% 1 3 23 6.19
25 Nikola Katic Trung vệ 0 0 0 26 16 61.54% 0 5 40 6.99
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 0 48 39 81.25% 0 2 73 7.6
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 12 54.55% 1 1 30 6.09
17 Adrian Tobias Gantenbein Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 1 0 16 6.13
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 0 0 0 25 13 52% 2 1 36 6.24
33 Vitalie Becker Hậu vệ cánh trái 1 0 0 27 19 70.37% 1 0 50 6.64
7 Christian Gomis Forward 0 0 0 3 3 100% 1 0 6 5.96
43 Mertcan Ayhan Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
35 Mika Wallentowitz Forward 1 0 0 6 3 50% 0 0 15 6.18

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ