Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày 04/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs SV Wehen Wiesbaden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gino Fechner
Ivan Prtajin
Martin Angha
Bjarke Jacobsen
Florian Carstens
Antonio Jonjic
Franko Kovacevic
Lasse Gunther
0 - 1 Lasse Gunther
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 33 | 6.73 | |
| 19 | Jeremy Dudziak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.66 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 27 | Palko Dardai | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 41 | Pascal Klemens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 22 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 21 | 6.56 | |
| 30 | Kianz Froese | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 7.02 | |
| 27 | Nico Rieble | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Gino Fechner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 17 | Florian Carstens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 29 | 6.51 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 7 | Robin Heusser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 28 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ