Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sehrou Guirassy
Silas Wamangituka Fundu
Chris Fuhrich
Wataru ENDO
Juan Jose Perea Mendoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Marvin Plattenhardt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 46 | 6.65 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.21 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 36 | 7.39 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 38 | 6.85 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 56 | 6.89 | |
| 17 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 7.35 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 40 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.51 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 5 | Filip Uremovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 7.57 | |
| 3 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.51 | |
| 24 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 96 | 86.49% | 3 | 5 | 126 | 6.64 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 67 | 6.16 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 28 | 7.21 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 5.1 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 1 | 79 | 6.23 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 45 | 77.59% | 15 | 2 | 99 | 6.99 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 8 | 114 | 7.33 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 2 | 70 | 7.42 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 5.71 | |
| 11 | Juan Jose Perea Mendoza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 54 | 7.07 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ