Kết quả trận Hertha Berlin vs VfL Bochum, 02h30 ngày 15/03

Vòng 26
02:30 ngày 15/03/2026
Hertha Berlin
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
VfL Bochum
Địa điểm: Olympiastadion Berlin
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.83
+1
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9 11
2-0
12 17.5
2-1
8.6 24
3-1
17.5 65
3-2
24 46
4-2
65 100
4-3
135 175
0-0
13
1-1
6.4
2-2
12.5
3-3
55
4-4
220
AOS
28

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs VfL Bochum hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hertha Berlin vs VfL Bochum

Hertha Berlin Hertha Berlin
Phút
VfL Bochum VfL Bochum
16'
match yellow.png Philipp Strompf
37'
match yellow.png Oliver Olsen
Dawid Kownacki 1 - 0 match pen
45'
46'
match change Kevin Vogt
Ra sân: Noah Loosli
46'
match change Leandro Morgalla
Ra sân: Oliver Olsen
Mickael Cuisance match yellow.png
59'
Kevin Sessa match yellow.png
62'
63'
match change Callum Marshall
Ra sân: Cajetan Lenz
Boris Lum
Ra sân: Kevin Sessa
match change
63'
72'
match change Erhan Masovic
Ra sân: Philipp Strompf
72'
match change Kjell Watjen
Ra sân: Farid Alfa-Ruprecht
Luca Schuler
Ra sân: Dawid Kownacki
match change
77'
Maurice Krattenmacher
Ra sân: Jeremy Dudziak
match change
77'
86'
match yellow.png Kevin Vogt
John Anthony Brooks
Ra sân: Josip Brekalo
match change
89'
Julian Eitschberger
Ra sân: Michal Karbownik
match change
89'
90'
match goal 1 - 1 Leandro Morgalla

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hertha Berlin VS VfL Bochum

Hertha Berlin Hertha Berlin
VfL Bochum VfL Bochum
11
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
33
 
Đánh đầu
 
33
1
 
Cứu thua
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
7
26
 
Long pass
 
34
1
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
2
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
2
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
12
10
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
16
445
 
Số đường chuyền
 
481
80%
 
Chuyền chính xác
 
82%
115
 
Pha tấn công
 
100
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.55
0.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.26
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
13
 
Số quả tạt chính xác
 
16
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
20
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Luca Schuler
2
Julian Eitschberger
14
Maurice Krattenmacher
25
John Anthony Brooks
21
Boris Lum
17
Sebastian Gronning
6
Diego Demme
37
Toni Leistner
43
Tim Goller
Hertha Berlin Hertha Berlin 4-2-3-1
4-2-3-1 VfL Bochum VfL Bochum
1
Ernst
27
Kolbe
31
Dardai
44
Gechter
33
Karbowni...
30
Seguin
8
Sessa
7
Brekalo
10
Cuisance
28
Dudziak
9
Kownacki
1
Horn
13
Olsen
20
Loosli
3
Strompf
32
Wittek
19
Bero
34
Lenz
23
Miyoshi
21
Onyeka
29
Alfa-Rup...
33
Hofmann

Substitutes

39
Leandro Morgalla
7
Kevin Vogt
4
Erhan Masovic
16
Callum Marshall
8
Kjell Watjen
22
Niclas Thiede
11
Moritz-Broni Kwarteng
35
Kacper Koscierski
18
Mikkel Rakneberg
Đội hình dự bị
Hertha Berlin Hertha Berlin
Luca Schuler 18
Julian Eitschberger 2
Maurice Krattenmacher 14
John Anthony Brooks 25
Boris Lum 21
Sebastian Gronning 17
Diego Demme 6
Toni Leistner 37
Tim Goller 43
Hertha Berlin VfL Bochum
39 Leandro Morgalla
7 Kevin Vogt
4 Erhan Masovic
16 Callum Marshall
8 Kjell Watjen
22 Niclas Thiede
11 Moritz-Broni Kwarteng
35 Kacper Koscierski
18 Mikkel Rakneberg

Dữ liệu đội bóng:Hertha Berlin vs VfL Bochum

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 4.67
10.67 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
53.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.3
4.9 Sút trúng cầu môn 5.2
12 Phạm lỗi 12.5
5.3 Phạt góc 4.2
1.7 Thẻ vàng 1.9
52.3% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hertha Berlin (30trận)
Chủ Khách
VfL Bochum (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
3
2
HT-H/FT-T
3
0
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
2
HT-H/FT-H
4
2
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
3
4
3
3

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 3 2 0 11 9 81.82% 0 4 20 7.39
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 1 51 39 76.47% 1 1 57 6.77
28 Jeremy Dudziak Tiền vệ trụ 0 0 1 16 11 68.75% 0 0 23 6.4
7 Josip Brekalo Cánh trái 2 0 1 28 23 82.14% 2 1 46 6.94
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 2 0 1 22 19 86.36% 5 0 43 6.1
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 0 0 1 29 24 82.76% 0 1 37 6.72
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 1 0 1 30 23 76.67% 3 1 55 7.49
31 Marton Dardai Trung vệ 0 0 0 55 54 98.18% 0 0 61 6.75
18 Luca Schuler Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.02
44 Linus Gechter Trung vệ 1 0 0 73 63 86.3% 1 1 85 6.91
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 37 28 75.68% 0 0 43 6.72
14 Maurice Krattenmacher Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.04
27 Niklas Kolbe Trung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 2 38 6.98
21 Boris Lum Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.23

VfL Bochum VfL Bochum
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Kevin Vogt Trung vệ 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 33 6.12
1 Timo Horn Thủ môn 0 0 0 33 27 81.82% 0 0 41 6.2
33 Philipp Hofmann Tiền đạo cắm 1 0 0 11 9 81.82% 0 3 21 6.3
19 Matus Bero Tiền vệ trụ 1 0 0 42 35 83.33% 0 2 56 6.32
32 Maximilian Wittek Hậu vệ cánh trái 0 0 3 49 42 85.71% 7 1 74 7.04
23 Koji Miyoshi Tiền vệ phải 1 0 1 23 16 69.57% 0 0 42 6.57
20 Noah Loosli Trung vệ 0 0 0 33 24 72.73% 0 1 37 5.24
4 Erhan Masovic Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 1 11 6.17
13 Oliver Olsen Hậu vệ cánh phải 1 1 0 16 14 87.5% 0 2 25 6.41
3 Philipp Strompf Trung vệ 0 0 0 61 55 90.16% 0 3 69 6.36
16 Callum Marshall Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 6.04
39 Leandro Morgalla Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 3 0 22 6.22
21 Francis Onyeka Tiền vệ công 2 0 0 24 20 83.33% 1 0 32 5.7
29 Farid Alfa-Ruprecht Cánh phải 0 0 0 19 11 57.89% 0 1 34 6.04
8 Kjell Watjen Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.15
34 Cajetan Lenz Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 21 87.5% 1 0 29 6.33

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ