Hertha Berlin
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.75 0.90
u 0.82
2.00
2.95
3.51
-0.25 1.00
+0.25 0.67
1 0.68
u 1.02
2.53
3.48
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs VfL Bochum hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs VfL Bochum tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Philipp Strompf
Oliver Olsen
Kevin Vogt
Leandro Morgalla
Callum Marshall
Erhan Masovic
Kjell Watjen
Kevin Vogt
1 - 1 Leandro Morgalla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 20 | 7.39 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 57 | 6.77 | |
| 28 | Jeremy Dudziak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Josip Brekalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 8 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 33 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 55 | 7.49 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 1 | 85 | 6.91 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 38 | 6.98 | |
| 21 | Boris Lum | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.3 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 56 | 6.32 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 1 | 74 | 7.04 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 20 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 37 | 5.24 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.17 | |
| 13 | Oliver Olsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.41 | |
| 3 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 69 | 6.36 | |
| 16 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 21 | Francis Onyeka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 29 | Farid Alfa-Ruprecht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 34 | 6.04 | |
| 8 | Kjell Watjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 34 | Cajetan Lenz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ