Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hertha Berlin 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hertha Berlin vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hertha Berlin vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hertha Berlin vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bashkim Ajdini
Charalampos Makridis
Christian Conteh
Jannes Wulff
Lukas Kunze
Dave Gnaase
Henry Rorig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Toni Leistner | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 3 | 67 | 7.11 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 57 | 6.77 | |
| 25 | Haris Tabakovic | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 1 | 51 | 6.71 | |
| 6 | Michal Karbownik | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 31 | Marton Dardai | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 12 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 39 | Derry Scherhant | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 26 | Gustav Christensen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 41 | Pascal Klemens | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 38 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 14 | Oumar Diakhite | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 23 | 7.23 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 22 | 7.48 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 6.34 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 36 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ