Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hibernian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Aberdeen hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Graeme Shinnie
Kenan Bilalovic
Topi Keskinen
Kevin Nisbet
Nicky Devlin
Nicolas Milanovic
Kevin Nisbet Goal Disallowed
Adil Aouchiche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 70 | 6.89 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 63 | 7.07 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 40 | 36 | 90% | 6 | 0 | 66 | 7.71 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 2 | 59 | 7.53 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 20 | Josh Mulligan | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 51 | 6.92 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 4 | 0 | 80 | 6.59 | |
| 18 | Thibault Klidje | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 7.01 | |
| 27 | Kanayo Megwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 6 | 49 | 7.15 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 54 | 6.37 | |
| 81 | Topi Keskinen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 27 | Marko Lazetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 28 | Alexander Jensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 45 | 6.38 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ