Hibernian
-1 0.98
+1 0.80
2.5 0.86
u 0.86
1.53
4.90
3.72
-0.25 0.98
+0.25 1.04
1 0.81
u 0.89
2.23
4.45
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Dundee United hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neil Farrugia
1 - 1 Ross Graham
Max Watters
1 - 2 Max Watters
Ivan Dolcek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jordan Obita | Defender | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 2 | 38 | 7.15 | |
| 10 | Martin Boyle | Forward | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 7.78 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 7.13 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 34 | 7.43 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Forward | 4 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 31 | 7.02 | |
| 42 | Munashe Garananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 38 | 7.32 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 43 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 37 | 7.64 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 9 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 53 | 6.74 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 16 | 5.95 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 26 | 5.89 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 39 | 6.04 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 47 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ