Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hibernian vs Glasgow Rangers, 21h00 ngày 01/02

Vòng 24
21:00 ngày 01/02/2026
Hibernian
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Glasgow Rangers
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.10
-0
0.78
O 2.5
0.90
U 2.5
0.95
1
2.80
X
3.40
2
2.38
Hiệp 1
+0
1.26
-0
0.63
O 1
0.73
U 1
1.09

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Glasgow Rangers

Hibernian Hibernian
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Kai Andrews
Ra sân: Miguel Chaiwa
match change
10'
Martin Boyle match yellow.png
34'
Joseph Peter Newell match yellow.png
35'
38'
match yellow.png Dujon Sterling
Jack Iredale match yellow.png
51'
51'
match yellow.png Nicolas Raskin
56'
match change Mikey Moore
Ra sân: Djeidi Gassama
Owen Elding
Ra sân: Martin Boyle
match change
66'
Rudi Allan-Molotnikov
Ra sân: Joseph Peter Newell
match change
66'
69'
match change Nedim Bajrami
Ra sân: Andreas Skov Olsen
69'
match change Diomande Mohammed
Ra sân: Tochi Phil Chukwuani
Nicky Cadden
Ra sân: Grant Hanley
match change
70'
Dane Scarlett
Ra sân: Thody Elie Youan
match change
71'
86'
match change Bojan Miovski
Ra sân: Thelo Aasgaard
86'
match change Maximillian Aarons
Ra sân: Dujon Sterling

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Glasgow Rangers

Hibernian Hibernian
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
17
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
5
9
 
Phạt góc
 
8
5
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
39
 
Đánh đầu
 
25
1
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
2
24
 
Long pass
 
18
8
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
2
20
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
8
5
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
9
12
 
Ném biên
 
16
318
 
Số đường chuyền
 
405
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
52
 
Pha tấn công
 
65
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.53
1.51
 
Cú sút trúng đích
 
0.17
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
31
 
Số quả tạt chính xác
 
29
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
36
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Dane Scarlett
28
Kai Andrews
19
Nicky Cadden
47
Owen Elding
35
Rudi Allan-Molotnikov
23
Junior Hoilett
13
Jordan Clifford Smith
30
Jacob MacIntyre
6
Dylan Levitt
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
4-2-3-1 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
1
Sallinge...
15
Iredale
4
Hanley
33
Kiranga
21
Obita
22
Barlaser
11
Newell
27
Megwa
14
Chaiwa
7
Youan
10
Boyle
1
Butland
21
Sterling
5
Souttar
37
Fernande...
30
Meghoma
43
Raskin
42
Chukwuan...
7
Olsen
11
Aasgaard
23
Gassama
9
Chermiti

Substitutes

14
Nedim Bajrami
28
Bojan Miovski
3
Maximillian Aarons
47
Mikey Moore
10
Diomande Mohammed
24
Nasser Djiga
18
Oliver Antman
2
James Tavernier
31
Liam Kelly
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Dane Scarlett 44
Kai Andrews 28
Nicky Cadden 19
Owen Elding 47
Rudi Allan-Molotnikov 35
Junior Hoilett 23
Jordan Clifford Smith 13
Jacob MacIntyre 30
Dylan Levitt 6
Hibernian Glasgow Rangers
14 Nedim Bajrami
28 Bojan Miovski
3 Maximillian Aarons
47 Mikey Moore
10 Diomande Mohammed
24 Nasser Djiga
18 Oliver Antman
2 James Tavernier
31 Liam Kelly

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Glasgow Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 10.67
5.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.33
49% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 0.5
5.4 Sút trúng cầu môn 6.5
12.4 Phạm lỗi 11.6
5.3 Phạt góc 5.9
1.9 Thẻ vàng 1.9
48.9% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (33trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
8
6
HT-H/FT-T
1
2
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
4
3
3
3
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
4
6
3
5

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Grant Hanley Defender 1 0 0 30 28 93.33% 0 2 43 7.03
21 Jordan Obita Defender 0 0 3 24 22 91.67% 9 1 48 7.18
10 Martin Boyle Forward 1 1 1 13 8 61.54% 3 2 24 6.19
11 Joseph Peter Newell Tiền vệ trụ 3 0 1 21 16 76.19% 0 1 34 6.59
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 32 20 62.5% 0 1 39 6.69
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 45 39 86.67% 4 0 54 6.47
19 Nicky Cadden Midfielder 0 0 2 5 3 60% 4 0 13 6.46
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 2 1 2 24 23 95.83% 0 3 42 7.78
7 Thody Elie Youan Forward 5 2 1 16 13 81.25% 1 3 34 6.73
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 33 27 81.82% 2 2 53 7.73
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 2 0 8 6.07
14 Miguel Chaiwa Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6
27 Kanayo Megwa Defender 2 1 0 26 18 69.23% 3 1 49 7.3
28 Kai Andrews Midfielder 1 0 1 30 28 93.33% 1 1 46 6.63
35 Rudi Allan-Molotnikov Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 1 3 13 6.18
47 Owen Elding Forward 2 1 1 5 4 80% 0 0 11 6.27

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 39 8.06
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 63 61 96.83% 0 4 84 7.74
7 Andreas Skov Olsen Cánh phải 1 1 1 20 19 95% 3 0 27 6.58
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 2 0 0 54 46 85.19% 2 1 71 6.64
14 Nedim Bajrami Tiền vệ công 1 0 0 5 5 100% 5 0 11 6.09
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 23 92% 4 2 48 6.93
3 Maximillian Aarons Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 4 6.02
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 0 0 0 31 25 80.65% 1 0 44 7.02
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 9 6.04
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 2 0 2 25 23 92% 6 1 55 7.51
28 Bojan Miovski Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.11
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 3 0 0 57 47 82.46% 0 2 85 7.65
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 0 0 0 12 8 66.67% 0 2 28 6.28
23 Djeidi Gassama Cánh trái 0 0 2 18 15 83.33% 1 0 26 6.53
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 1 0 0 36 28 77.78% 4 0 56 6.6
47 Mikey Moore Cánh trái 1 0 3 18 14 77.78% 1 0 25 6.61

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ