Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hibernian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jorge Grant
Elton Kabangu Goal Disallowed
Lawrence Shankland
Sander Erik Kartum
Calem Nieuwenhof
Kenneth Vargas
Musa Drammeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.95 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 5 | Warren O Hora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 48 | 6.64 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 5.36 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 5.79 | |
| 20 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 29 | 6.37 | |
| 30 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 19 | Elton Kabangu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.14 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 82 | Gerald Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 16 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ