Hibernian
-1.5 1.04
+1.5 0.74
3 1.12
u 0.60
1.30
6.80
4.80
-0.5 1.04
+0.5 0.92
1.25 0.97
u 0.73
1.84
5.65
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Livingston hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
Barry McKay
Babacar Fati
Robbie Muirhead
Lewis Smith
Emmanuel Danso
Jerome Prior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 85 | 76 | 89.41% | 6 | 2 | 102 | 7.2 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 2 | 72 | 7.54 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 2 | 0 | 8 | 73 | 66 | 90.41% | 19 | 2 | 108 | 7.85 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 6 | 3 | 82 | 7.01 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 2 | 0 | 0 | 106 | 101 | 95.28% | 1 | 3 | 117 | 7.12 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 1 | 117 | 109 | 93.16% | 0 | 2 | 126 | 7.06 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 9 | 0 | 100 | 6.67 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.34 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 0 | 72 | 6.45 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 3 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 10 | Barry McKay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 2 | Cameron Kerr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 8.26 | |
| 7 | Jon Nouble | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.93 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 7.23 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 59 | 7.38 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 44 | 7.38 | |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ