Kết quả trận Hibernian vs Livingston, 22h00 ngày 14/03

Vòng 30
22:00 ngày 14/03/2026
Hibernian
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Livingston
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.8
+3.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.99
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 18
2-0
6.2 50
2-1
7.4 9.4
3-1
10.5 18.5
3-2
28 20
4-2
50 225
4-3
220 225
0-0
13
1-1
8.2
2-2
21
3-3
120
4-4
225
AOS
13

VĐQG Scotland » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Livingston hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hibernian vs Livingston

Hibernian Hibernian
Phút
Livingston Livingston
Martin Boyle
Ra sân: Jack Iredale
match change
61'
Dane Scarlett
Ra sân: Ante Suto
match change
61'
62'
match change Barry McKay
Ra sân: Steve May
62'
match change Babacar Fati
Ra sân: Cristian Montano
64'
match change Robbie Muirhead
Ra sân: Jon Nouble
Miguel Chaiwa match yellow.png
73'
74'
match change Lewis Smith
Ra sân: Cameron Kerr
75'
match change Emmanuel Danso
Ra sân: Macauley Tait
Josh Campbell
Ra sân: Miguel Chaiwa
match change
75'
Kai Andrews
Ra sân: Owen Elding
match change
75'
83'
match yellow.png Jerome Prior
Kai Andrews match yellow.png
90'
Martin Boyle Penalty cancelled match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hibernian VS Livingston

Hibernian Hibernian
Livingston Livingston
22
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạm lỗi
 
7
12
 
Phạt góc
 
0
7
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
75%
 
Kiểm soát bóng
 
25%
34
 
Đánh đầu
 
30
2
 
Cứu thua
 
5
6
 
Cản phá thành công
 
5
3
 
Thử thách
 
7
29
 
Long pass
 
17
15
 
Successful center
 
1
10
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
16
7
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
13
736
 
Số đường chuyền
 
252
90%
 
Chuyền chính xác
 
72%
192
 
Pha tấn công
 
51
114
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
80%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
20%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.11
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
51
 
Số quả tạt chính xác
 
4
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
8
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Martin Boyle
28
Kai Andrews
44
Dane Scarlett
32
Josh Campbell
7
Thody Elie Youan
42
Munashe Garananga
11
Joseph Peter Newell
13
Jordan Clifford Smith
12
Christopher Cadden
Hibernian Hibernian 3-4-1-2
3-5-2 Livingston Livingston
1
Sallinge...
15
Iredale
33
Kiranga
5
Hora
19
Cadden
14
Chaiwa
22
Barlaser
25
Passlack
17
McGrath
77
Suto
47
Elding
28
Prior
23
Kabongol...
27
Wilson
19
Finlayso...
2
Kerr
24
Sylla
8
Pittman
25
Tait
26
Montano
7
Nouble
17
May

Substitutes

10
Barry McKay
15
Lewis Smith
9
Robbie Muirhead
20
Emmanuel Danso
3
Babacar Fati
5
Ryan McGowan
37
Scott Arfield
18
Jeremy Bokilai
32
Jamie Smith
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Martin Boyle 10
Kai Andrews 28
Dane Scarlett 44
Josh Campbell 32
Thody Elie Youan 7
Munashe Garananga 42
Joseph Peter Newell 11
Jordan Clifford Smith 13
Christopher Cadden 12
Hibernian Livingston
10 Barry McKay
15 Lewis Smith
9 Robbie Muirhead
20 Emmanuel Danso
3 Babacar Fati
5 Ryan McGowan
37 Scott Arfield
18 Jeremy Bokilai
32 Jamie Smith

Dữ liệu đội bóng:Hibernian vs Livingston

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2.67
7.33 Phạm lỗi 12
6.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
57% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.9
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
10.9 Phạm lỗi 11.6
5.8 Phạt góc 3.6
2 Thẻ vàng 2.4
52.8% Kiểm soát bóng 38.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (39trận)
Chủ Khách
Livingston (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
3
7
HT-H/FT-T
1
3
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
2
HT-H/FT-H
5
4
3
3
HT-B/FT-H
1
2
2
1
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
4
6
6
1

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Martin Boyle Forward 1 0 0 10 8 80% 2 0 18 6.3
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 23 6.71
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 85 76 89.41% 6 2 102 7.2
17 Jamie McGrath Midfielder 5 1 2 54 48 88.89% 5 2 72 7.54
19 Nicky Cadden Midfielder 2 0 8 73 66 90.41% 19 2 108 7.85
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 1 1 1 62 56 90.32% 6 3 82 7.01
5 Warren O Hora Defender 2 0 0 106 101 95.28% 1 3 117 7.12
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 0 0 1 117 109 93.16% 0 2 126 7.06
32 Josh Campbell Midfielder 1 0 0 7 3 42.86% 0 0 9 5.82
15 Jack Iredale Defender 0 0 0 89 81 91.01% 9 0 100 6.67
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 3 1 0 3 3 100% 0 1 10 6.34
14 Miguel Chaiwa Midfielder 1 0 1 62 56 90.32% 2 0 72 6.45
28 Kai Andrews Midfielder 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 13 5.91
77 Ante Suto Tiền đạo cắm 2 2 0 18 16 88.89% 1 0 28 6.4
47 Owen Elding Forward 3 0 2 21 16 76.19% 0 1 37 6.54

Livingston Livingston
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Steve May Tiền đạo cắm 1 1 0 11 7 63.64% 1 0 20 6.07
27 Danny Wilson Trung vệ 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 32 6.49
26 Cristian Montano Tiền vệ trái 0 0 1 9 5 55.56% 0 1 19 6.51
10 Barry McKay Cánh trái 0 0 0 10 9 90% 0 0 15 6.07
9 Robbie Muirhead Tiền đạo cắm 3 0 0 3 1 33.33% 1 1 14 6.31
2 Cameron Kerr Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 22 6.52
28 Jerome Prior Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 1 42 8.26
7 Jon Nouble Forward 1 1 0 21 15 71.43% 0 2 33 6.65
8 Scott Pittman Tiền vệ công 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 20 6.93
15 Lewis Smith Tiền vệ phải 0 0 1 10 4 40% 0 0 15 6.1
24 Mohamad Sylla Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 9 64.29% 0 0 33 7.23
19 Daniel Finlayson Defender 0 0 0 37 32 86.49% 1 3 59 7.38
25 Macauley Tait Tiền vệ trụ 0 0 1 27 22 81.48% 1 0 38 6.32
3 Babacar Fati Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 15 6.5
23 Brooklyn Kabongolo Trung vệ 0 0 0 24 18 75% 0 5 44 7.38
20 Emmanuel Danso Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 8 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ