Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hibernian
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hibernian vs Motherwell hôm nay ngày 02/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hibernian vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hibernian vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Thelonius Bair
Georgie Gent
1 - 2 Bevis Mugabi
Jonathan Obika
Harry Paton
Calum Butcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Marshall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Paul Hanlon | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 4 | 54 | 6.72 | |
| 21 | Jordan Obita | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 11 | Joseph Peter Newell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 23 | Christian Doidge | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Dylan Vente | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 7 | Thody Elie Youan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 7.11 | |
| 29 | Jair Veiga Vieira Tavares | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 5 | William Fish | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 48 | 6.69 | |
| 49 | Rory Whittaker | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 39 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Bevis Mugabi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 12 | Harry Paton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 8 | Callum Slattery | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 7.13 | |
| 24 | Mika Bierith | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.74 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 40 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ