Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ, 12h00 ngày 28/02

Vòng Group stage
12:00 ngày 28/02/2026
Hiroshima Sanfrecce Nữ
 86' 1 - 1 (0 - 0)
Omiya Ardija Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.42
-0
1.75
O 2.5
3.00
U 2.5
0.23
1
6.00
X
1.20
2
9.50
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.71
O 1
1.11
U 1
0.64

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ tại Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ

Hiroshima Sanfrecce Nữ Hiroshima Sanfrecce Nữ
Phút
Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
48'
match goal 0 - 1 Takahashi M.
56'
match yellow.png
Yoshino Nakashima 1 - 1 match goal
74'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce Nữ VS Omiya Ardija Nữ

Hiroshima Sanfrecce Nữ Hiroshima Sanfrecce Nữ
Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
17
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạt góc
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
12
 
Sút ra ngoài
 
5
63
 
Pha tấn công
 
48
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce Nữ vs Omiya Ardija Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.67
6.33 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0.33
56% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.8
5.6 Sút trúng cầu môn 5.8
5.8 Phạt góc 3.7
0.4 Thẻ vàng 0.5
53.7% Kiểm soát bóng 47.6%
1.6 Phạm lỗi 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce Nữ (22trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija Nữ (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
1
3
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
5
4
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
2
HT-B/FT-B
1
2
1
2