Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Albirex Niigata hôm nay ngày 26/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Albirex Niigata tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaito Taniguchi
Koji Suzuki
Jin Okumura
Yuji Ono
Yuto Horigome
Hayato Inamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 18 | 6.9 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 7.5 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 17 | Ezequiel Santos Da Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 11 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 31 | 22 | 70.97% | 10 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 10 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 5 | 54 | 7.4 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 3 | 93 | 6.8 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 5 | 52 | 6.9 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 2 | 1 | 99 | 6.9 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 90 | 6.8 | |
| 21 | Koto Abe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 2 | 77 | 8.2 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 45 | Hayato Inamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 57 | 80.28% | 0 | 5 | 77 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ