Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yota Maejima
Nago Shintaro
Wellington Luis de Sousa
Akino Hiroki
Shahab Zahedi
Masato Shigemi
Masato Shigemi Penalty awarded
1 - 1 Tomoya Miki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 31 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 7 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 48 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 8 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 28 | 7.2 | |
| 47 | Yu Hashimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ