Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sota Kitano
Ryogo Yamasaki
Yuichi Hirano
Vitor Frezarin Bueno
Reiya Sakata
Leonardo de Sousa Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 8.7 | |
| 9 | Douglas Vieira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 5 | 64 | 8 | |
| 66 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 10 | 62 | 7.7 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 36 | Aren Inoue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 14 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 29 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 6 | 50 | 6.3 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 2 | 81 | 6.6 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 38 | Sota Kitano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ