Hiroshima Sanfrecce
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.75 0.86
u 0.81
1.69
4.30
3.65
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 0.70
u 1.10
2.2
5
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Issam Jebali
Shuto ABE
Welton Felipe Paragua de Melo
Ryoya Yamashita
Takeru Kishimoto
Gaku Nawata
Takeru Kishimoto
Riku Handa
Riku Handa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 4 | 51 | 37 | 72.55% | 20 | 4 | 116 | 9.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 4 | 53 | 7 | |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 7 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 2 | 48 | 9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 28 | 5.9 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 65 | 5 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 38 | Gaku Nawata | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ