Kết quả trận Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka, 13h00 ngày 14/03

Vòng 6
13:00 ngày 14/03/2026
Hiroshima Sanfrecce
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Gamba Osaka 1
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.75
+2
2.07
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 13
2-0
8.4 26
2-1
8 14.5
3-1
13 31
3-2
23 29
4-2
46 121
4-3
101 151
0-0
12.5
1-1
7.2
2-2
15
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nhật Bản » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Phút
Gamba Osaka Gamba Osaka
Taishi Matsumoto match yellow.png
32'
Naoto Arai 1 - 0
Kiến tạo: Hayao Kawabe
match goal
41'
46'
match change Issam Jebali
Ra sân: Ryotaro Meshino
Tsukasa Shiotani
Ra sân: Taishi Matsumoto
match change
46'
49'
match yellow.png Shuto ABE
Germain Ryo
Ra sân: Kosuke Kinoshita
match change
60'
61'
match change Welton Felipe Paragua de Melo
Ra sân: Shuto ABE
61'
match change Ryoya Yamashita
Ra sân: Kanji Okunuki
66'
match yellow.png Takeru Kishimoto
Sota Nakamura 2 - 0
Kiến tạo: Germain Ryo
match goal
67'
Sho Sasaki
Ra sân: Hayao Kawabe
match change
70'
Mutsuki Kato
Ra sân: Akito Suzuki
match change
70'
76'
match change Gaku Nawata
Ra sân: Deniz Hummet
85'
match yellow.pngmatch red Takeru Kishimoto
86'
match change Riku Handa
Ra sân: Shu Kurata
Takaaki Shichi
Ra sân: Kim Joo Sung
match change
88'
89'
match yellow.png Riku Handa
Taichi Yamasaki match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hiroshima Sanfrecce VS Gamba Osaka

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Gamba Osaka Gamba Osaka
20
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
17
10
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
2
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
8
28
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
2
14
 
Rê bóng thành công
 
7
14
 
Đánh chặn
 
5
30
 
Ném biên
 
28
323
 
Số đường chuyền
 
336
72%
 
Chuyền chính xác
 
71%
102
 
Pha tấn công
 
96
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
73
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.28
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
34
 
Số quả tạt chính xác
 
8
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
14
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Tsukasa Shiotani
9
Germain Ryo
19
Sho Sasaki
11
Mutsuki Kato
16
Takaaki Shichi
99
Issei Ouchi
18
Daiki Suga
40
Motoki Ohara
41
Naoki Maeda
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce 3-4-2-1
4-2-3-1 Gamba Osaka Gamba Osaka
1
Osako
37
Sung
4
Araki
3
Yamasaki
13
Arai
14
Matsumot...
6
Kawabe
15
Nakano
39
Nakamura
10
Suzuki
17
Kinoshit...
1
Masaki
15
Kishimot...
5
Miura
4
Nakatani
21
Hatsuse
13
ABE
27
Mito
44
Okunuki
10
Kurata
8
Meshino
23
Hummet

Substitutes

11
Issam Jebali
17
Ryoya Yamashita
97
Welton Felipe Paragua de Melo
38
Gaku Nawata
3
Riku Handa
18
Rui Araki
30
Philipp Max
16
Tokuma Suzuki
42
Harumi Minamino
Đội hình dự bị
Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Tsukasa Shiotani 33
Germain Ryo 9
Sho Sasaki 19
Mutsuki Kato 11
Takaaki Shichi 16
Issei Ouchi 99
Daiki Suga 18
Motoki Ohara 40
Naoki Maeda 41
Hiroshima Sanfrecce Gamba Osaka
11 Issam Jebali
17 Ryoya Yamashita
97 Welton Felipe Paragua de Melo
38 Gaku Nawata
3 Riku Handa
18 Rui Araki
30 Philipp Max
16 Tokuma Suzuki
42 Harumi Minamino

Dữ liệu đội bóng:Hiroshima Sanfrecce vs Gamba Osaka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6.33
14.67 Phạm lỗi 17.67
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
57% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.3
4.5 Sút trúng cầu môn 6.2
11.7 Phạm lỗi 13.3
7.4 Phạt góc 6.1
1.1 Thẻ vàng 1.4
53.5% Kiểm soát bóng 55.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (6trận)
Chủ Khách
Gamba Osaka (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
0

Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Tsukasa Shiotani Trung vệ 0 0 0 10 6 60% 0 0 15 6.6
19 Sho Sasaki Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 1 10 7.1
6 Hayao Kawabe Tiền vệ trụ 0 0 1 32 28 87.5% 1 0 39 7.3
17 Kosuke Kinoshita Tiền đạo cắm 1 1 0 16 10 62.5% 0 1 26 6.8
1 Keisuke Osako Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 24 7
14 Taishi Matsumoto Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 21 15 71.43% 1 2 31 6.8
9 Germain Ryo Tiền đạo cắm 2 0 2 8 6 75% 1 0 16 7.2
3 Taichi Yamasaki Trung vệ 0 0 1 46 31 67.39% 1 1 62 6.7
13 Naoto Arai Hậu vệ cánh phải 4 1 4 51 37 72.55% 20 4 116 9.1
4 Hayato Araki Trung vệ 3 1 0 36 24 66.67% 1 4 53 7
11 Mutsuki Kato Tiền đạo cắm 4 0 2 3 3 100% 1 0 11 6.9
37 Kim Joo Sung Trung vệ 2 0 0 33 24 72.73% 0 7 39 7.5
15 Shuto Nakano Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 11 84.62% 3 1 47 7.1
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 1 18 7
39 Sota Nakamura Tiền đạo cắm 1 1 1 23 18 78.26% 5 2 48 9

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Higashiguchi Masaki Thủ môn 0 0 0 34 12 35.29% 0 2 46 6.1
10 Shu Kurata Midfielder 1 0 0 28 25 89.29% 0 1 39 6.9
5 Genta Miura Defender 0 0 0 28 23 82.14% 0 2 49 7
4 Shinnosuke Nakatani Defender 0 0 0 32 24 75% 0 4 49 6.6
11 Issam Jebali Forward 2 0 0 15 8 53.33% 0 3 28 5.9
23 Deniz Hummet Forward 0 0 2 12 9 75% 0 2 20 6.6
21 Ryo Hatsuse Defender 0 0 1 31 20 64.52% 5 0 48 5.7
15 Takeru Kishimoto Forward 1 0 1 31 22 70.97% 1 1 65 5
8 Ryotaro Meshino Forward 1 1 0 9 6 66.67% 0 0 20 6.3
44 Kanji Okunuki Forward 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 26 6.3
3 Riku Handa Defender 0 0 0 5 2 40% 0 0 9 6.6
13 Shuto ABE Midfielder 0 0 1 33 27 81.82% 0 1 48 6.5
17 Ryoya Yamashita Forward 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 17 6.6
97 Welton Felipe Paragua de Melo Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 16 6.3
38 Gaku Nawata Forward 0 0 0 10 8 80% 1 0 12 6.5
27 Rin Mito Defender 1 1 0 34 30 88.24% 0 0 48 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ