Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Gangwon FC hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Gangwon FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Gangwon FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sang-hyeok Park
Lee You Hyun

Marko Tuci
Min-jun Kim
Lee Sang Heon
Do-hyun Kim
Hong Chul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 41 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Daiki Suga | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Naoto Arai | Defender | 0 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 15 | 67 | 7.9 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 26 | Jung Min Gi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 8.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 39 | Sota Nakamura | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hong Chul | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Kim Dae Won | Forward | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 11 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 22 | Lee Sang Heon | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 41 | 6.3 | |
| 97 | Lee You Hyun | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 2 | 91 | 5.9 | |
| 9 | Kim Gun Hee | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 45 | 7 | |
| 4 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 88 | 66 | 75% | 0 | 2 | 103 | 6.4 | |
| 26 | Min-jun Kim | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 18 | Kim Kang Guk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Jun-seok Song | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 19 | Sang-hyeok Park | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6 | |
| 23 | Marko Tuci | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 67 | 7.4 | |
| 99 | Kang Joon Hyuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 21 | Cheong-Hyo Park | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 47 | Min-ha Shin | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ