Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kashima Antlers hôm nay ngày 15/05/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ueda Naomichi
0 - 2 Yuma Suzuki
Shu Morooka
Aleksandar Cavric
Ikuma Sekigawa
Yuta Higuchi
Kei Chinen
1 - 3 Aleksandar Cavric
Radomir Milosavljevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yoshifumi Kashiwa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 1 | 69 | 6.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 6 | 89 | 7.1 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 38 | 6.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 28 | 7 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 3 | 69 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 63 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Aleksandar Cavric | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 13 | 7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 8 | 38 | 7.9 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 3 | 4 | 85 | 7.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 5 | 55 | 7.6 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 49 | 6.3 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 48 | 7.5 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 32 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 48 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ