Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 31/05/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yu Kobayashi
Shuto Tanabe
Ienaga Akihiro
Yusuke Segawa
Kento Tachibanada
Yuto Ozeki
Yusuke Segawa
1 - 2 Asahi Sasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 38 | 7 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ