Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erison Danilo de Souza
Yu Kobayashi
Ienaga Akihiro
1 - 1 Yu Kobayashi
Tatsuki Seko
Jesiel Cardoso Miranda
1 - 2 Shin Yamada
Shin Yamada
Tatsuki Seko
Hiroyuki Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 7.4 | |
| 7 | Gakuto Notsuda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 6 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 77 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 3 | 56 | 7.8 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 9 | 49 | 38 | 77.55% | 13 | 3 | 79 | 7.7 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 47 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 47 | 43 | 91.49% | 5 | 5 | 63 | 8 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 2 | 65 | 8.3 | |
| 4 | Jesiel Cardoso Miranda | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 7 | 60 | 7.1 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 17 | Daiya Tono | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 4 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 20 | Shin Yamada | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ