Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Port hôm nay ngày 30/09/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lv Wenjun
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Gabrielzinho
Yang Shiyuan
Alexander Christian Jojo
1 - 1 Gabrielzinho
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 2 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 41 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 18 | Daiki Suga | Defender | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 11 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 1 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 14 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 2 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 8 | 72 | 7.9 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 70 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 4 | 82 | 7.7 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lv Wenjun | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 6 | 54 | 7.1 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 29 | 5.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 49 | 96.08% | 2 | 2 | 72 | 7.4 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 6 | 62 | 7.1 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ