Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kai Matsuzaki
Takashi Inui
Koya Kitagawa
Capixaba
Yutaka Yoshida
Hikaru Nakahara
Kengo Kitazume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 7 | 67 | 7.4 | |
| 41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 9 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 22 | 7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 33 | 7.3 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 42 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 5 | Kengo Kitazume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 91 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 58 | 7.4 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 6 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 11 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 3 | 62 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ