Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomoya Fujii
0 - 1 Hayao Kawabe(OW)
Sena Ishibashi
Kohei Okuno
Hiroaki Okuno
Keigo Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 0 | 77 | 7 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 6 | 0 | 12 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 58 | 7.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 1 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 6 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 1 | 52 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 28 | Shusuke Ota | Forward | 2 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 52 | 6.9 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 47 | Shinya Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 10 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 72 | Rio Nitta | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 17 | Soki Tamura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ