Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hiroshima Sanfrecce
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hiroshima Sanfrecce vs Yokohama FC hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 12:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hiroshima Sanfrecce vs Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hiroshima Sanfrecce vs Yokohama FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Toma Murata
Hinata Ogura
Towa Yamane
Sho Ito
Michel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 7.8 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 3 | 87 | 7.9 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 25 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 6 | 84 | 7.2 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 42 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Mizuki Arai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 1 | Phelipe Megiolaro Alves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 38 | 6.9 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 4 | 55 | 6.5 | |
| 23 | Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ