Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Bayern Munich hôm nay ngày 14/09/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamal Musiala
0 - 2 Harry Kane
0 - 3 Nicolai Remberg(OW)
0 - 4 Harry Kane
Michael Olise
Thomas Muller
Alphonso Davies
Konrad Laimer
0 - 5 Michael Olise
Mathys Tel
Joao Palhinha
1 - 6 Harry Kane
Harry Kane Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 5.16 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.49 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.37 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 5.59 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.09 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.51 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 44 | 7.87 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 40 | 7.52 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 49 | 6.93 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.57 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 67 | 6.97 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ