Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noah-Joel Sarenren-Bazee
Stefano Russo
0 - 2 Tim Handwerker
Maximilian Grosser
Jonas Kersken
Julian Kania
Sam Schreck
Joel Felix
Tim Handwerker

Jonas Kersken
Leo Oppermann
Marvin Mehlem
Lukas Kunze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Mladen Cvjetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 0 | 67 | 8.1 | |
| 23 | Leon Schneider | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 43 | 6.6 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ