Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Patrik Schick
0 - 2 Amine Adli
Emiliano Buendia Stati
Piero Hincapie
Nordi Mukiele
Victor Boniface
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 61 | 6.28 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 46 | 5.62 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 1 | 51 | 6.42 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 33 | 6.16 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 6 | 71 | 7.09 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 2 | 0 | 85 | 7.07 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 42 | 6.78 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 4 | 57 | 7.2 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 7 | 81 | 61 | 75.31% | 19 | 1 | 126 | 7.9 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 34 | 7.96 | |
| 16 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 41 | 69.49% | 1 | 2 | 72 | 7.11 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.25 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 33 | 7.34 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 37 | 6.43 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 7.29 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 3 | 78 | 7.32 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 6 | 1 | 80 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ