Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Holstein Kiel 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Holstein Kiel vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Holstein Kiel vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Holstein Kiel vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julien Duranville
Maximilian Beier
Waldemar Anton
Yan Bueno Couto
Giovanni Reyna
3 - 1 Giovanni Reyna
3 - 2 Jamie Bynoe-Gittens
Waldemar Anton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 8.3 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 33 | Dominik Javorcek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 29 | 8.1 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 28 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 150 | 142 | 94.67% | 3 | 2 | 171 | 6.9 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 8 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 21 | 7 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 0 | 3 | 127 | 6.5 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 3 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 6 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 16 | Julien Duranville | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 5 | 0 | 35 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ